Tiếng Việt
Ngư trường tiếng Anh là gì?
ngư trường tiếng Anh là fishing ground /ˈfɪʃ.ɪŋ ɡraʊnd/. Khu vực hoặc vùng biển nơi cá được đánh bắt nhiều và thường xuyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fishing ground
Ví dụ câu với ngư trường / fishing ground
- 1
Ngư trường này nổi tiếng với các loại cá lớn.
This fishing ground is famous for large fish.
- 2
Các ngư dân đi ra ngư trường vào sáng sớm.
The fishermen go to the fishing ground early in the morning.
Ghi chú dùng từ ngư trường
Ngư trường là nơi cá tập trung để đánh bắt. Các từ liên quan: 'fishing boat' (tàu cá), 'fisherman' (ngư dân), 'sea' (biển).
Video minh hoạ ngư trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngư trường
Câu hỏi thường gặp về "ngư trường"
Ngư trường tiếng Anh là gì?
Ngư trường tiếng Anh là "fishing ground" (danh từ), nghĩa là: Khu vực hoặc vùng biển nơi cá được đánh bắt nhiều và thường xuyên.
"fishing ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fishing ground" nghĩa tiếng Việt là "ngư trường". Ngư trường là nơi cá tập trung để đánh bắt.
Phát âm "fishing ground" như thế nào?
"fishing ground" có phiên âm IPA /ˈfɪʃ.ɪŋ ɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fishing ground"?
This fishing ground is famous for large fish. — Ngư trường này nổi tiếng với các loại cá lớn.