Tiếng Việt
Ngư long tiếng Anh là gì?
ngư long tiếng Anh là ichthyosaur /ˈɪkθiəsɔː/. Một loài khủng long biển cổ đại, có hình dạng giống cá sấu lớn, sống trong kỷ Jura và kỷ Creta.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ichthyosaur
Ví dụ câu với ngư long / ichthyosaur
- 1
Các nhà khoa học đã phát hiện ra hóa thạch của ngư long trong lớp đá cổ.
The fossil of an ichthyosaur was discovered in the ancient rock layer.
- 2
Ngư long là một trong những sinh vật biển lớn nhất từng tồn tại.
The ichthyosaur was one of the largest marine creatures that ever existed.
Ghi chú dùng từ ngư long
Ngư long là loài khủng long biển cổ đại, có hình dạng giống cá sấu lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'fossil' (hóa thạch - hóa thạch của sinh vật cổ đại), 'Jurassic' (Kỷ Jura), 'Cretaceous' (Kỷ Creta).
Video minh hoạ ngư long
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngư long
Câu hỏi thường gặp về "ngư long"
Ngư long tiếng Anh là gì?
Ngư long tiếng Anh là "ichthyosaur" (danh từ), nghĩa là: Một loài khủng long biển cổ đại, có hình dạng giống cá sấu lớn, sống trong kỷ Jura và kỷ Creta.
"ichthyosaur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ichthyosaur" nghĩa tiếng Việt là "ngư long". Ngư long là loài khủng long biển cổ đại, có hình dạng giống cá sấu lớn.
Phát âm "ichthyosaur" như thế nào?
"ichthyosaur" có phiên âm IPA /ˈɪkθiəsɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ichthyosaur"?
The fossil of an ichthyosaur was discovered in the ancient rock layer. — Các nhà khoa học đã phát hiện ra hóa thạch của ngư long trong lớp đá cổ.