Tiếng Việt
Người báo giá tiếng Anh là gì?
người báo giá tiếng Anh là quotation provider /kwoʊˈteɪʃən prəˈvaɪdər/. Người cung cấp báo giá hoặc đề xuất giá cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quotation provider
Ví dụ câu với người báo giá / quotation provider
- 1
The quotation provider sent the detailed price list to the client.
Người báo giá đã gửi danh sách giá chi tiết cho khách hàng.
- 2
We are waiting for the quotation provider to confirm the costs.
Chúng tôi đang chờ người báo giá xác nhận chi phí.
Ghi chú dùng từ người báo giá
Người báo giá là người cung cấp thông tin về giá cả. Các thuật ngữ liên quan: 'estimate' (ước tính), 'invoice' (hóa đơn), 'cost' (chi phí).
Video minh hoạ người báo giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người báo giá
Câu hỏi thường gặp về "người báo giá"
Người báo giá tiếng Anh là gì?
Người báo giá tiếng Anh là "quotation provider" (danh từ), nghĩa là: Người cung cấp báo giá hoặc đề xuất giá cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.
"quotation provider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quotation provider" nghĩa tiếng Việt là "người báo giá". Người báo giá là người cung cấp thông tin về giá cả.
Phát âm "quotation provider" như thế nào?
"quotation provider" có phiên âm IPA /kwoʊˈteɪʃən prəˈvaɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quotation provider"?
Người báo giá đã gửi danh sách giá chi tiết cho khách hàng. — The quotation provider sent the detailed price list to the client.