The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà mạng tiếng Anh là gì?

nhà mạng tiếng Anh là network provider /ˈnɛˌtwɜrk prəˈvaɪdər/. Nhà cung cấp dịch vụ mạng di động hoặc internet cho khách hàng.

Hình minh hoạ "nhà mạng" tiếng Anh là "network provider"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

network provider

Danh từ
/ˈnɛˌtwɜrk prəˈvaɪdər/

Ví dụ câu với nhà mạng / network provider

  1. 1

    Tôi đã đăng ký dịch vụ với nhà mạng lớn nhất trong nước.

    I signed up for service with the largest network provider in the country.

  2. 2

    Nhà mạng này có tốc độ internet rất nhanh.

    This network provider has very fast internet speeds.

Ghi chú dùng từ nhà mạng

Nhà mạng là công ty cung cấp dịch vụ mạng như điện thoại di động hoặc internet. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'carrier' (hãng viễn thông), 'service plan' (gói dịch vụ), và 'coverage' (phạm vi phủ sóng).

Video minh hoạ nhà mạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà mạng

Câu hỏi thường gặp về "nhà mạng"

Nhà mạng tiếng Anh là gì?

Nhà mạng tiếng Anh là "network provider" (danh từ), nghĩa là: Nhà cung cấp dịch vụ mạng di động hoặc internet cho khách hàng.

"network provider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"network provider" nghĩa tiếng Việt là "nhà mạng". Nhà mạng là công ty cung cấp dịch vụ mạng như điện thoại di động hoặc internet.

Phát âm "network provider" như thế nào?

"network provider" có phiên âm IPA /ˈnɛˌtwɜrk prəˈvaɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "network provider"?

I signed up for service with the largest network provider in the country. — Tôi đã đăng ký dịch vụ với nhà mạng lớn nhất trong nước.