Tiếng Việt
Người bắt chước tiếng Anh là gì?
người bắt chước tiếng Anh là imitator /ˈɪməˌteɪtər/. Người bắt chước là người sao chép hoặc mô phỏng hành động, phong cách của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imitator
Ví dụ câu với người bắt chước / imitator
- 1
Anh ấy là một người bắt chước giỏi các diễn viên nổi tiếng.
He is a good imitator of famous actors.
- 2
Cô ấy thường bắt chước cách nói chuyện của mẹ mình.
She often imitates her mother's way of speaking.
Ghi chú dùng từ người bắt chước
Người bắt chước thường liên quan đến các thuật ngữ như 'mimic' (bắt chước), 'copycat' (bản sao), và 'emulate' (học hỏi để bắt chước).
Video minh hoạ người bắt chước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bắt chước
Câu hỏi thường gặp về "người bắt chước"
Người bắt chước tiếng Anh là gì?
Người bắt chước tiếng Anh là "imitator" (danh từ), nghĩa là: Người bắt chước là người sao chép hoặc mô phỏng hành động, phong cách của người khác.
"imitator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imitator" nghĩa tiếng Việt là "người bắt chước". Người bắt chước thường liên quan đến các thuật ngữ như 'mimic' (bắt chước), 'copycat' (bản sao), và 'emulate' (học hỏi để bắt chước).
Phát âm "imitator" như thế nào?
"imitator" có phiên âm IPA /ˈɪməˌteɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imitator"?
He is a good imitator of famous actors. — Anh ấy là một người bắt chước giỏi các diễn viên nổi tiếng.