Tiếng Việt
Bắt chước tiếng Anh là gì?
bắt chước tiếng Anh là copy /ˈkɒpi/. bắt chước, làm theo ai đó hoặc cái gì đó để giống hoặc mô phỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
copy
Ví dụ câu với bắt chước / copy
- 1
Em bé bắt chước mẹ cười.
The child copies her mother's smile.
- 2
Anh ấy thường bắt chước cách nói chuyện của người nổi tiếng.
He often copies the way celebrities speak.
Ghi chú dùng từ bắt chước
Bắt chước là hành động làm theo hoặc mô phỏng ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: mô phỏng (simulate), sao chép (duplicate), bắt chước theo (imitate).
Video minh hoạ bắt chước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bắt chước
Câu hỏi thường gặp về "bắt chước"
Bắt chước tiếng Anh là gì?
Bắt chước tiếng Anh là "copy" (động từ), nghĩa là: bắt chước, làm theo ai đó hoặc cái gì đó để giống hoặc mô phỏng.
"copy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"copy" nghĩa tiếng Việt là "bắt chước". Bắt chước là hành động làm theo hoặc mô phỏng ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "copy" như thế nào?
"copy" có phiên âm IPA /ˈkɒpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "copy"?
The child copies her mother's smile. — Em bé bắt chước mẹ cười.