Tiếng Việt
Người cá tính tiếng Anh là gì?
người cá tính tiếng Anh là nonconformist /ˌnɑnkənˈfɔrmɪst/. Người không tuân theo quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội, thường thể hiện cá tính riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nonconformist
Ví dụ câu với người cá tính / nonconformist
- 1
Anh ấy là một người cá tính, luôn khác biệt với đám đông.
He is a nonconformist, always standing out from the crowd.
- 2
Những người cá tính thường theo đuổi phong cách riêng của mình.
Nonconformists often pursue their own unique style.
Ghi chú dùng từ người cá tính
Người cá tính là người không theo khuôn mẫu, thích thể hiện cá tính riêng. Các từ liên quan: 'independent' (độc lập), 'individualistic' (chủ nghĩa cá nhân), 'unconventional' (phi truyền thống).
Video minh hoạ người cá tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cá tính
Câu hỏi thường gặp về "người cá tính"
Người cá tính tiếng Anh là gì?
Người cá tính tiếng Anh là "nonconformist" (danh từ), nghĩa là: Người không tuân theo quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội, thường thể hiện cá tính riêng biệt.
"nonconformist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nonconformist" nghĩa tiếng Việt là "người cá tính". Người cá tính là người không theo khuôn mẫu, thích thể hiện cá tính riêng.
Phát âm "nonconformist" như thế nào?
"nonconformist" có phiên âm IPA /ˌnɑnkənˈfɔrmɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nonconformist"?
He is a nonconformist, always standing out from the crowd. — Anh ấy là một người cá tính, luôn khác biệt với đám đông.