Tiếng Việt
Người chia sẻ tiếng Anh là gì?
người chia sẻ tiếng Anh là sharer /ˈʃeərə/. Người chia sẻ thông tin hoặc tài nguyên với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sharer
Ví dụ câu với người chia sẻ / sharer
- 1
Người chia sẻ trên mạng xã hội giúp lan truyền thông điệp tích cực.
The sharer on social media helps spread positive messages.
- 2
Anh ấy là người chia sẻ kiến thức rất hào phóng.
He is a very generous sharer of knowledge.
Ghi chú dùng từ người chia sẻ
Người chia sẻ (sharer) là người chia sẻ thông tin, tài nguyên hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: 'distributor' (người phân phối), 'contributor' (người đóng góp), 'collaborator' (người cộng tác).
Video minh hoạ người chia sẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người chia sẻ
Câu hỏi thường gặp về "người chia sẻ"
Người chia sẻ tiếng Anh là gì?
Người chia sẻ tiếng Anh là "sharer" (danh từ), nghĩa là: Người chia sẻ thông tin hoặc tài nguyên với người khác.
"sharer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sharer" nghĩa tiếng Việt là "người chia sẻ". Người chia sẻ (sharer) là người chia sẻ thông tin, tài nguyên hoặc cảm xúc.
Phát âm "sharer" như thế nào?
"sharer" có phiên âm IPA /ˈʃeərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sharer"?
The sharer on social media helps spread positive messages. — Người chia sẻ trên mạng xã hội giúp lan truyền thông điệp tích cực.