Tiếng Việt
Người chiếm giữ tiếng Anh là gì?
người chiếm giữ tiếng Anh là occupant /ˈɒkjʊpənt/. Người hoặc vật đang chiếm giữ một nơi chốn hoặc vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
occupant
Ví dụ câu với người chiếm giữ / occupant
- 1
Người chiếm giữ căn hộ đã rời đi sau khi hợp đồng kết thúc.
The occupant of the apartment left after the lease ended.
- 2
Chúng tôi cần xác định ai là người chiếm giữ đất đai này.
We need to identify who the occupant of this land is.
Ghi chú dùng từ người chiếm giữ
Người chiếm giữ là người hoặc vật đang giữ một vị trí hoặc không gian. Các từ liên quan gồm 'tenant' (người thuê nhà), 'resident' (cư dân), 'inhabitant' (cư dân, dân cư).
Video minh hoạ người chiếm giữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người chiếm giữ
Câu hỏi thường gặp về "người chiếm giữ"
Người chiếm giữ tiếng Anh là gì?
Người chiếm giữ tiếng Anh là "occupant" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật đang chiếm giữ một nơi chốn hoặc vị trí.
"occupant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"occupant" nghĩa tiếng Việt là "người chiếm giữ". Người chiếm giữ là người hoặc vật đang giữ một vị trí hoặc không gian.
Phát âm "occupant" như thế nào?
"occupant" có phiên âm IPA /ˈɒkjʊpənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "occupant"?
The occupant of the apartment left after the lease ended. — Người chiếm giữ căn hộ đã rời đi sau khi hợp đồng kết thúc.