The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếm tiếng Anh là gì?

chiếm tiếng Anh là account for /əˈkaʊnt fɔr/. chiếm giữ, chiếm lĩnh hoặc chiếm tỷ lệ trong một tổng thể.

Hình minh hoạ "chiếm" tiếng Anh là "account for"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

account for

Động từ
/əˈkaʊnt fɔr/

Ví dụ câu với chiếm / account for

  1. 1

    Số lượng khách hàng này chiếm phần lớn doanh thu của công ty.

    This customer segment accounts for the majority of the company's revenue.

  2. 2

    Các yếu tố môi trường chiếm vai trò quan trọng trong quá trình phát triển.

    Environmental factors account for a significant role in the development process.

Ghi chú dùng từ chiếm

Chỉ rõ việc chiếm giữ hoặc chiếm tỷ lệ trong tổng thể. Các từ liên quan: 'occupy' (chiếm chỗ), 'constitute' (cấu thành), 'represent' (đại diện).

Video minh hoạ chiếm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếm

Câu hỏi thường gặp về "chiếm"

Chiếm tiếng Anh là gì?

Chiếm tiếng Anh là "account for" (động từ), nghĩa là: chiếm giữ, chiếm lĩnh hoặc chiếm tỷ lệ trong một tổng thể.

"account for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"account for" nghĩa tiếng Việt là "chiếm". Chỉ rõ việc chiếm giữ hoặc chiếm tỷ lệ trong tổng thể.

Phát âm "account for" như thế nào?

"account for" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt fɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "account for"?

This customer segment accounts for the majority of the company's revenue. — Số lượng khách hàng này chiếm phần lớn doanh thu của công ty.