Tiếng Việt
Người chữa bệnh tiếng Anh là gì?
người chữa bệnh tiếng Anh là healer /ˈhilər/. Người chữa bệnh, thường dùng để chỉ những người có khả năng chữa trị bệnh tật bằng phương pháp tự nhiên hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
healer
Ví dụ câu với người chữa bệnh / healer
- 1
Anh ấy là một người chữa bệnh nổi tiếng trong cộng đồng.
He is a famous healer in the community.
- 2
Người chữa bệnh thường sử dụng thảo dược và thiền để giúp bệnh nhân hồi phục.
Healers often use herbs and meditation to help patients recover.
Ghi chú dùng từ người chữa bệnh
Healer là người chữa bệnh, có thể theo y học cổ truyền hoặc tâm linh. Các từ liên quan: doctor (bác sĩ), therapist (chuyên gia trị liệu), medicine man (người chữa bệnh cổ truyền của người bản địa).
Video minh hoạ người chữa bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người chữa bệnh
Câu hỏi thường gặp về "người chữa bệnh"
Người chữa bệnh tiếng Anh là gì?
Người chữa bệnh tiếng Anh là "healer" (danh từ), nghĩa là: Người chữa bệnh, thường dùng để chỉ những người có khả năng chữa trị bệnh tật bằng phương pháp tự nhiên hoặc tinh thần.
"healer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"healer" nghĩa tiếng Việt là "người chữa bệnh". Healer là người chữa bệnh, có thể theo y học cổ truyền hoặc tâm linh.
Phát âm "healer" như thế nào?
"healer" có phiên âm IPA /ˈhilər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "healer"?
He is a famous healer in the community. — Anh ấy là một người chữa bệnh nổi tiếng trong cộng đồng.