Tiếng Việt
Chữa bệnh tiếng Anh là gì?
chữa bệnh tiếng Anh là cure /kjʊr/. Chữa bệnh là hành động điều trị hoặc làm cho bệnh tật khỏi hẳn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cure
Ví dụ câu với chữa bệnh / cure
- 1
Bác sĩ đã chữa bệnh thành công cho bệnh nhân.
The doctor cured the patient successfully.
- 2
Thuốc này có thể chữa bệnh cảm lạnh.
This medicine can cure the cold.
Ghi chú dùng từ chữa bệnh
Chữa bệnh là hành động điều trị bệnh. Các từ liên quan gồm 'treat' (điều trị), 'heal' (lành), 'medicate' (dùng thuốc).
Video minh hoạ chữa bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữa bệnh
- bệnhdisease
- chữaCure
- Khám chữa bệnhMedical consultation
- phép chữa bệnhtreatment method
- người chữa bệnhhealer
- Thuốc chữa bệnhMedicine
- cơ sở khám chữa bệnhmedical examination and treatment establishment
- chi phí khám chữa bệnhmedical expenses
- phòng bệnh hơn chữa bệnhprevention is better than cure
- Nhà tắm nắng để chữa bệnhsun therapy facility
- phép chữa bệnh bằng nhiệtpsychotherapy
- phép chữa bệnh bằng tâm lýpsychotherapy
Câu hỏi thường gặp về "chữa bệnh"
Chữa bệnh tiếng Anh là gì?
Chữa bệnh tiếng Anh là "cure" (động từ), nghĩa là: Chữa bệnh là hành động điều trị hoặc làm cho bệnh tật khỏi hẳn.
"cure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cure" nghĩa tiếng Việt là "chữa bệnh". Chữa bệnh là hành động điều trị bệnh.
Phát âm "cure" như thế nào?
"cure" có phiên âm IPA /kjʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cure"?
The doctor cured the patient successfully. — Bác sĩ đã chữa bệnh thành công cho bệnh nhân.