The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người có công với cách mạng tiếng Anh là gì?

người có công với cách mạng tiếng Anh là revolutionary contributor /ˌrɛvəˈluːʃənəri kənˈtrɪbjʊtə/. Người đã đóng góp tích cực vào sự nghiệp cách mạng, góp phần thúc đẩy sự thay đổi xã hội.

Hình minh hoạ "người có công với cách mạng" tiếng Anh là "revolutionary contributor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

revolutionary contributor

Danh từ
/ˌrɛvəˈluːʃənəri kənˈtrɪbjʊtə/

Ví dụ câu với người có công với cách mạng / revolutionary contributor

  1. 1

    He was recognized as a revolutionary contributor for his efforts during the revolution.

    Anh ấy được công nhận là người có công với cách mạng vì những nỗ lực của mình trong cuộc cách mạng.

  2. 2

    The revolutionary contributor played a vital role in the success of the movement.

    Người có công với cách mạng đã đóng vai trò quan trọng trong thành công của phong trào.

Ghi chú dùng từ người có công với cách mạng

Thuật ngữ này chỉ người đóng góp tích cực cho phong trào cách mạng. Các từ liên quan gồm 'activist' (nhà hoạt động), 'patriot' (nhà yêu nước), 'revolution' (cách mạng), 'contribute' (đóng góp), 'movement' (phong trào).

Video minh hoạ người có công với cách mạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người có công với cách mạng

Câu hỏi thường gặp về "người có công với cách mạng"

Người có công với cách mạng tiếng Anh là gì?

Người có công với cách mạng tiếng Anh là "revolutionary contributor" (danh từ), nghĩa là: Người đã đóng góp tích cực vào sự nghiệp cách mạng, góp phần thúc đẩy sự thay đổi xã hội.

"revolutionary contributor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"revolutionary contributor" nghĩa tiếng Việt là "người có công với cách mạng". Thuật ngữ này chỉ người đóng góp tích cực cho phong trào cách mạng.

Phát âm "revolutionary contributor" như thế nào?

"revolutionary contributor" có phiên âm IPA /ˌrɛvəˈluːʃənəri kənˈtrɪbjʊtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "revolutionary contributor"?

Anh ấy được công nhận là người có công với cách mạng vì những nỗ lực của mình trong cuộc cách mạng. — He was recognized as a revolutionary contributor for his efforts during the revolution.