Tiếng Việt
Người có thể dựa vào lúc nguy hiểm tiếng Anh là gì?
người có thể dựa vào lúc nguy hiểm tiếng Anh là dependable person in times of danger /dɪˈpɛndəbəl ˈpɜrsən ɪn taɪmz ʌv ˈdeɪnʤər/. Người đáng tin cậy trong những lúc nguy hiểm, có thể dựa vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dependable person in times of danger
Ví dụ câu với người có thể dựa vào lúc nguy hiểm / dependable person in times of danger
- 1
She is a dependable person in times of danger.
Cô ấy là người đáng tin cậy trong những lúc nguy hiểm.
- 2
You can count on him when things get tough.
Bạn có thể tin tưởng vào anh ấy khi mọi chuyện trở nên khó khăn.
Ghi chú dùng từ người có thể dựa vào lúc nguy hiểm
Đây là một cụm từ miêu tả người đáng tin cậy trong những tình huống nguy hiểm. Các từ liên quan: reliable (đáng tin cậy), trustworthy (đáng tin cậy), loyal (trung thành).
Video minh hoạ người có thể dựa vào lúc nguy hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người có thể dựa vào lúc nguy hiểm
Câu hỏi thường gặp về "người có thể dựa vào lúc nguy hiểm"
Người có thể dựa vào lúc nguy hiểm tiếng Anh là gì?
Người có thể dựa vào lúc nguy hiểm tiếng Anh là "dependable person in times of danger" (cụm từ), nghĩa là: Người đáng tin cậy trong những lúc nguy hiểm, có thể dựa vào.
"dependable person in times of danger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dependable person in times of danger" nghĩa tiếng Việt là "người có thể dựa vào lúc nguy hiểm". Đây là một cụm từ miêu tả người đáng tin cậy trong những tình huống nguy hiểm.
Phát âm "dependable person in times of danger" như thế nào?
"dependable person in times of danger" có phiên âm IPA /dɪˈpɛndəbəl ˈpɜrsən ɪn taɪmz ʌv ˈdeɪnʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dependable person in times of danger"?
Cô ấy là người đáng tin cậy trong những lúc nguy hiểm. — She is a dependable person in times of danger.