Tiếng Việt
Người có trí tuệ bậc thầy tiếng Anh là gì?
người có trí tuệ bậc thầy tiếng Anh là mastermind /ˈmɑːstəˌmaɪnd/. Người có trí tuệ xuất sắc, thường là người điều hành hoặc chỉ huy các hoạt động phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mastermind
Ví dụ câu với người có trí tuệ bậc thầy / mastermind
- 1
Anh ấy là một người có trí tuệ bậc thầy trong lĩnh vực công nghệ.
He is a mastermind in the field of technology.
- 2
Bọn tội phạm do một người có trí tuệ bậc thầy điều hành.
The criminals are led by a mastermind.
Ghi chú dùng từ người có trí tuệ bậc thầy
Mastermind chỉ người có trí tuệ xuất sắc, thường là người điều hành hoặc chỉ huy. Các từ liên quan: genius (thiên tài), strategist (chiến lược gia), leader (lãnh đạo).
Video minh hoạ người có trí tuệ bậc thầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người có trí tuệ bậc thầy
Câu hỏi thường gặp về "người có trí tuệ bậc thầy"
Người có trí tuệ bậc thầy tiếng Anh là gì?
Người có trí tuệ bậc thầy tiếng Anh là "mastermind" (danh từ), nghĩa là: Người có trí tuệ xuất sắc, thường là người điều hành hoặc chỉ huy các hoạt động phức tạp.
"mastermind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mastermind" nghĩa tiếng Việt là "người có trí tuệ bậc thầy". Mastermind chỉ người có trí tuệ xuất sắc, thường là người điều hành hoặc chỉ huy.
Phát âm "mastermind" như thế nào?
"mastermind" có phiên âm IPA /ˈmɑːstəˌmaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mastermind"?
He is a mastermind in the field of technology. — Anh ấy là một người có trí tuệ bậc thầy trong lĩnh vực công nghệ.