The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người cố vấn tiếng Anh là gì?

Người cố vấn tiếng Anh là Mentor /ˈmɛntɔː/. Người hướng dẫn, người cố vấn giúp đỡ và định hướng cho người khác trong công việc hoặc cuộc sống.

Hình minh hoạ "Người cố vấn" tiếng Anh là "Mentor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mentor

Danh từ
/ˈmɛntɔː/

Ví dụ câu với Người cố vấn / Mentor

  1. 1

    Cô ấy là một người cố vấn tuyệt vời cho các sinh viên mới.

    She has been a great mentor to the new employees.

  2. 2

    Anh ấy tìm kiếm một người cố vấn để giúp đỡ trong sự nghiệp của mình.

    He is seeking a mentor to guide him in his career.

Ghi chú dùng từ Người cố vấn

Mentor là người hướng dẫn, cố vấn trong quá trình phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp. Các từ liên quan: advisor (người cố vấn), coach (huấn luyện viên), guide (người hướng dẫn).

Video minh hoạ Người cố vấn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Người cố vấn

Câu hỏi thường gặp về "Người cố vấn"

Người cố vấn tiếng Anh là gì?

Người cố vấn tiếng Anh là "Mentor" (danh từ), nghĩa là: Người hướng dẫn, người cố vấn giúp đỡ và định hướng cho người khác trong công việc hoặc cuộc sống.

"Mentor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mentor" nghĩa tiếng Việt là "Người cố vấn". Mentor là người hướng dẫn, cố vấn trong quá trình phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Phát âm "Mentor" như thế nào?

"Mentor" có phiên âm IPA /ˈmɛntɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mentor"?

She has been a great mentor to the new employees. — Cô ấy là một người cố vấn tuyệt vời cho các sinh viên mới.