The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người croa ti a tiếng Anh là gì?

người croa ti a tiếng Anh là Croatian /kroʊˈeɪʃən/. Người Croatia, quốc tịch Croatia, thuộc về Croatia.

Hình minh hoạ "người croa ti a" tiếng Anh là "Croatian"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Croatian

Danh từ
/kroʊˈeɪʃən/

Ví dụ câu với người croa ti a / Croatian

  1. 1

    Tôi gặp một người Croatia tại hội nghị quốc tế.

    I met a Croatian at the international conference.

  2. 2

    Người Croatia nổi tiếng với âm nhạc truyền thống và lịch sử phong phú.

    Croatians are famous for their traditional music and rich history.

Ghi chú dùng từ người croa ti a

Croatian là tính từ và danh từ chỉ người hoặc điều liên quan đến Croatia. Các từ liên quan: 'Croatia' (quốc gia), 'Croatian language' (tiếng Croatia), 'Croatia's culture' (văn hóa Croatia).

Video minh hoạ người croa ti a

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người croa ti a

Câu hỏi thường gặp về "người croa ti a"

Người croa ti a tiếng Anh là gì?

Người croa ti a tiếng Anh là "Croatian" (danh từ), nghĩa là: Người Croatia, quốc tịch Croatia, thuộc về Croatia.

"Croatian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Croatian" nghĩa tiếng Việt là "người croa ti a". Croatian là tính từ và danh từ chỉ người hoặc điều liên quan đến Croatia.

Phát âm "Croatian" như thế nào?

"Croatian" có phiên âm IPA /kroʊˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Croatian"?

I met a Croatian at the international conference. — Tôi gặp một người Croatia tại hội nghị quốc tế.