Tiếng Việt
Người cư ngụ tiếng Anh là gì?
người cư ngụ tiếng Anh là inhabitant /ɪnˈhæbɪtənt/. Người sống hoặc cư trú ở một nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inhabitant
Ví dụ câu với người cư ngụ / inhabitant
- 1
Người cư ngụ trong khu vực này rất thân thiện.
The inhabitants of the village are very friendly.
- 2
Các cư dân của thành phố đang đối mặt với ô nhiễm.
The city's inhabitants are facing pollution.
Ghi chú dùng từ người cư ngụ
Người cư ngụ là người sinh sống tại một địa điểm. Các từ liên quan: dân cư (population), cư dân (resident), dân địa phương (local resident).
Video minh hoạ người cư ngụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cư ngụ
Câu hỏi thường gặp về "người cư ngụ"
Người cư ngụ tiếng Anh là gì?
Người cư ngụ tiếng Anh là "inhabitant" (danh từ), nghĩa là: Người sống hoặc cư trú ở một nơi nào đó.
"inhabitant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inhabitant" nghĩa tiếng Việt là "người cư ngụ". Người cư ngụ là người sinh sống tại một địa điểm.
Phát âm "inhabitant" như thế nào?
"inhabitant" có phiên âm IPA /ɪnˈhæbɪtənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inhabitant"?
The inhabitants of the village are very friendly. — Người cư ngụ trong khu vực này rất thân thiện.