The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cư dân mặt trăng tiếng Anh là gì?

cư dân mặt trăng tiếng Anh là moon inhabitant /mun ɪnˈhæbətənt/. Người sống hoặc cư trú trên mặt trăng.

Hình minh hoạ "cư dân mặt trăng" tiếng Anh là "moon inhabitant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

moon inhabitant

Danh từ
/mun ɪnˈhæbətənt/

Ví dụ câu với cư dân mặt trăng / moon inhabitant

  1. 1

    Người cư dân mặt trăng mơ ước khám phá các bí ẩn của hành tinh này.

    The moon inhabitant dreams of exploring the mysteries of this planet.

  2. 2

    Các nhà khoa học giả định rằng cư dân mặt trăng có thể tồn tại trong các căn cứ dưới mặt đất.

    Scientists hypothesize that moon inhabitants might exist in underground bases.

Ghi chú dùng từ cư dân mặt trăng

Cư dân mặt trăng đề cập đến sinh vật hoặc người sống trên mặt trăng. Các từ liên quan gồm có 'cosmonaut' (phi hành gia), 'lunar base' (căn cứ mặt trăng), và 'space explorer' (nhà thám hiểm không gian).

Video minh hoạ cư dân mặt trăng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cư dân mặt trăng

Câu hỏi thường gặp về "cư dân mặt trăng"

Cư dân mặt trăng tiếng Anh là gì?

Cư dân mặt trăng tiếng Anh là "moon inhabitant" (danh từ), nghĩa là: Người sống hoặc cư trú trên mặt trăng.

"moon inhabitant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"moon inhabitant" nghĩa tiếng Việt là "cư dân mặt trăng". Cư dân mặt trăng đề cập đến sinh vật hoặc người sống trên mặt trăng.

Phát âm "moon inhabitant" như thế nào?

"moon inhabitant" có phiên âm IPA /mun ɪnˈhæbətənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "moon inhabitant"?

The moon inhabitant dreams of exploring the mysteries of this planet. — Người cư dân mặt trăng mơ ước khám phá các bí ẩn của hành tinh này.