Tiếng Việt
Người cứu hộ tiếng Anh là gì?
Người cứu hộ tiếng Anh là Rescuer /ˈrɛskjʊə/. Người thực hiện nhiệm vụ cứu giúp người gặp nạn hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rescuer
Ví dụ câu với Người cứu hộ / Rescuer
- 1
Người cứu hộ đã giải cứu người bị mắc kẹt trong đám cháy.
The rescuer saved the trapped person from the fire.
- 2
Các người cứu hộ làm việc không mệt mỏi để đảm bảo an toàn cho mọi người.
Rescuers work tirelessly to ensure everyone's safety.
Ghi chú dùng từ Người cứu hộ
Rescuer là người tham gia vào hoạt động cứu hộ, cứu nạn. Các từ liên quan: rescue (cứu), emergency (khẩn cấp), safety (an toàn).
Video minh hoạ Người cứu hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người cứu hộ
Câu hỏi thường gặp về "Người cứu hộ"
Người cứu hộ tiếng Anh là gì?
Người cứu hộ tiếng Anh là "Rescuer" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện nhiệm vụ cứu giúp người gặp nạn hoặc nguy hiểm.
"Rescuer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rescuer" nghĩa tiếng Việt là "Người cứu hộ". Rescuer là người tham gia vào hoạt động cứu hộ, cứu nạn.
Phát âm "Rescuer" như thế nào?
"Rescuer" có phiên âm IPA /ˈrɛskjʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rescuer"?
The rescuer saved the trapped person from the fire. — Người cứu hộ đã giải cứu người bị mắc kẹt trong đám cháy.