Tiếng Việt
Người cứu hộ bãi biển tiếng Anh là gì?
Người cứu hộ bãi biển tiếng Anh là Lifeguard /ˈlaɪfˌɡɑːd/. Người làm nhiệm vụ cứu hộ trên bãi biển để đảm bảo an toàn cho người tắm biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lifeguard
Ví dụ câu với Người cứu hộ bãi biển / Lifeguard
- 1
The lifeguard blew the whistle to alert swimmers of the danger.
Người cứu hộ thổi còi để cảnh báo những người bơi về nguy hiểm.
- 2
She trained for months to become a professional lifeguard.
Cô ấy đã tập luyện hàng tháng để trở thành một người cứu hộ chuyên nghiệp.
Ghi chú dùng từ Người cứu hộ bãi biển
Lifeguard là người chịu trách nhiệm cứu hộ và đảm bảo an toàn cho người tắm biển. Các từ liên quan: 'rescue' (cứu hộ), 'safety' (an toàn), 'beach' (bãi biển).
Video minh hoạ Người cứu hộ bãi biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người cứu hộ bãi biển
Câu hỏi thường gặp về "Người cứu hộ bãi biển"
Người cứu hộ bãi biển tiếng Anh là gì?
Người cứu hộ bãi biển tiếng Anh là "Lifeguard" (danh từ), nghĩa là: Người làm nhiệm vụ cứu hộ trên bãi biển để đảm bảo an toàn cho người tắm biển.
"Lifeguard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lifeguard" nghĩa tiếng Việt là "Người cứu hộ bãi biển". Lifeguard là người chịu trách nhiệm cứu hộ và đảm bảo an toàn cho người tắm biển.
Phát âm "Lifeguard" như thế nào?
"Lifeguard" có phiên âm IPA /ˈlaɪfˌɡɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lifeguard"?
Người cứu hộ thổi còi để cảnh báo những người bơi về nguy hiểm. — The lifeguard blew the whistle to alert swimmers of the danger.