Tiếng Việt
Người đa nghi tiếng Anh là gì?
người đa nghi tiếng Anh là skeptical /ˈskeptɪkl/. người hay hoài nghi, không dễ tin tưởng vào điều gì mà chưa có bằng chứng rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skeptical
Ví dụ câu với người đa nghi / skeptical
- 1
Anh ấy rất đa nghi về lời nói của người khác.
He is very skeptical about what others say.
- 2
Cô ấy tỏ ra đa nghi khi nghe tin đó.
She appeared skeptical when she heard the news.
Ghi chú dùng từ người đa nghi
Từ 'skeptical' mô tả thái độ hoài nghi, không dễ tin. Các từ liên quan: 'doubtful' (nghi ngờ), 'cynical' (hoài nghi, tiêu cực), 'questioning' (nghi ngờ, đặt câu hỏi).
Video minh hoạ người đa nghi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đa nghi
Câu hỏi thường gặp về "người đa nghi"
Người đa nghi tiếng Anh là gì?
Người đa nghi tiếng Anh là "skeptical" (tính từ), nghĩa là: người hay hoài nghi, không dễ tin tưởng vào điều gì mà chưa có bằng chứng rõ ràng.
"skeptical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skeptical" nghĩa tiếng Việt là "người đa nghi". Từ 'skeptical' mô tả thái độ hoài nghi, không dễ tin.
Phát âm "skeptical" như thế nào?
"skeptical" có phiên âm IPA /ˈskeptɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skeptical"?
He is very skeptical about what others say. — Anh ấy rất đa nghi về lời nói của người khác.