The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đăng ký tiếng Anh là gì?

người đăng ký tiếng Anh là subscriber /səbˈskraɪbər/. Người đăng ký là người đã đăng ký hoặc theo dõi một dịch vụ, tạp chí hoặc kênh truyền thông nào đó.

Hình minh hoạ "người đăng ký" tiếng Anh là "subscriber"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

subscriber

Danh từ
/səbˈskraɪbər/

Ví dụ câu với người đăng ký / subscriber

  1. 1

    Người đăng ký mới của kênh YouTube này đã tăng lên đáng kể.

    The number of subscribers to this YouTube channel has increased significantly.

  2. 2

    Bạn cần trở thành người đăng ký để nhận thông báo về các video mới.

    You need to become a subscriber to receive notifications about new videos.

Ghi chú dùng từ người đăng ký

Người đăng ký thường liên quan đến các dịch vụ trực tuyến hoặc truyền hình. Các từ liên quan: 'subscription' (đăng ký), 'channel' (kênh), 'follow' (theo dõi).

Video minh hoạ người đăng ký

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đăng ký

Câu hỏi thường gặp về "người đăng ký"

Người đăng ký tiếng Anh là gì?

Người đăng ký tiếng Anh là "subscriber" (danh từ), nghĩa là: Người đăng ký là người đã đăng ký hoặc theo dõi một dịch vụ, tạp chí hoặc kênh truyền thông nào đó.

"subscriber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"subscriber" nghĩa tiếng Việt là "người đăng ký". Người đăng ký thường liên quan đến các dịch vụ trực tuyến hoặc truyền hình.

Phát âm "subscriber" như thế nào?

"subscriber" có phiên âm IPA /səbˈskraɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "subscriber"?

The number of subscribers to this YouTube channel has increased significantly. — Người đăng ký mới của kênh YouTube này đã tăng lên đáng kể.