The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuê bao tiếng Anh là gì?

thuê bao tiếng Anh là subscriber /səbˈskraɪbər/. Người hoặc tổ chức đã đăng ký dịch vụ để nhận thông tin hoặc sử dụng dịch vụ của một nhà cung cấp.

Hình minh hoạ "thuê bao" tiếng Anh là "subscriber"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

subscriber

Danh từ
/səbˈskraɪbər/

Ví dụ câu với thuê bao / subscriber

  1. 1

    Anh ấy là một thuê bao của nhà mạng Viettel.

    He is a subscriber of Viettel network.

  2. 2

    Thuê bao phải thanh toán hóa đơn hàng tháng để duy trì dịch vụ.

    Subscribers must pay their monthly bills to maintain the service.

Ghi chú dùng từ thuê bao

Thuê bao là người dùng dịch vụ điện thoại hoặc internet. Các từ liên quan: 'dịch vụ' (service), 'hóa đơn' (bill), 'nhà mạng' (network provider).

Video minh hoạ thuê bao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuê bao

Câu hỏi thường gặp về "thuê bao"

Thuê bao tiếng Anh là gì?

Thuê bao tiếng Anh là "subscriber" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức đã đăng ký dịch vụ để nhận thông tin hoặc sử dụng dịch vụ của một nhà cung cấp.

"subscriber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"subscriber" nghĩa tiếng Việt là "thuê bao". Thuê bao là người dùng dịch vụ điện thoại hoặc internet.

Phát âm "subscriber" như thế nào?

"subscriber" có phiên âm IPA /səbˈskraɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "subscriber"?

He is a subscriber of Viettel network. — Anh ấy là một thuê bao của nhà mạng Viettel.