Tiếng Việt
Người di cư tiếng Anh là gì?
người di cư tiếng Anh là migrant /ˈmaɪgrənt/. Người di cư là người rời khỏi nơi cư trú ban đầu để sinh sống ở nơi khác, thường do lý do kinh tế, chính trị hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
migrant
Ví dụ câu với người di cư / migrant
- 1
Người di cư thường tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn ở thành phố.
Many migrants move to urban areas for better job opportunities.
- 2
Các người di cư có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới.
Migrants often face challenges adapting to new environments.
Ghi chú dùng từ người di cư
Người di cư là người chuyển đến nơi cư trú mới. Các từ liên quan: di cư (migration), di cư nội địa (internal migration), di cư quốc tế (international migration).
Video minh hoạ người di cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người di cư
Câu hỏi thường gặp về "người di cư"
Người di cư tiếng Anh là gì?
Người di cư tiếng Anh là "migrant" (danh từ), nghĩa là: Người di cư là người rời khỏi nơi cư trú ban đầu để sinh sống ở nơi khác, thường do lý do kinh tế, chính trị hoặc môi trường.
"migrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"migrant" nghĩa tiếng Việt là "người di cư". Người di cư là người chuyển đến nơi cư trú mới.
Phát âm "migrant" như thế nào?
"migrant" có phiên âm IPA /ˈmaɪgrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "migrant"?
Many migrants move to urban areas for better job opportunities. — Người di cư thường tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn ở thành phố.