Tiếng Việt
Người di dân tiếng Anh là gì?
người di dân tiếng Anh là emigrant /ˈɛməɡrənt/. Người rời bỏ quê hương để sinh sống ở nơi khác, thường vì lý do kinh tế hoặc chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emigrant
Ví dụ câu với người di dân / emigrant
- 1
Anh ấy là một người di dân từ Việt Nam sang Mỹ.
He is an emigrant from Vietnam to the United States.
- 2
Nhiều người di dân tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn ở các quốc gia phát triển.
Many emigrants seek better lives in developed countries.
Ghi chú dùng từ người di dân
Người di dân là người rời khỏi đất nước của mình để sinh sống ở nơi khác. Các từ liên quan: immigrant (nhập cư), refugee (tị nạn), expatriate (người sống xa quê).
Video minh hoạ người di dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người di dân
Câu hỏi thường gặp về "người di dân"
Người di dân tiếng Anh là gì?
Người di dân tiếng Anh là "emigrant" (danh từ), nghĩa là: Người rời bỏ quê hương để sinh sống ở nơi khác, thường vì lý do kinh tế hoặc chính trị.
"emigrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emigrant" nghĩa tiếng Việt là "người di dân". Người di dân là người rời khỏi đất nước của mình để sinh sống ở nơi khác.
Phát âm "emigrant" như thế nào?
"emigrant" có phiên âm IPA /ˈɛməɡrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emigrant"?
He is an emigrant from Vietnam to the United States. — Anh ấy là một người di dân từ Việt Nam sang Mỹ.