Tiếng Việt
Người điều khiển phiên đấu giá tiếng Anh là gì?
người điều khiển phiên đấu giá tiếng Anh là auctioneer /ˌɑkʃəˈnɪr/. Người điều khiển cuộc đấu giá, chịu trách nhiệm tổ chức và điều hành phiên đấu giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
auctioneer
Ví dụ câu với người điều khiển phiên đấu giá / auctioneer
- 1
Người đấu giá đã bắt đầu phiên đấu giá cho bức tranh quý.
The auctioneer started the bidding for the rare painting.
- 2
Người điều khiển phiên đấu giá cần có kỹ năng giao tiếp tốt.
The auctioneer needs good communication skills.
Ghi chú dùng từ người điều khiển phiên đấu giá
Auctioneer là người điều hành phiên đấu giá, thường thấy trong các cuộc đấu giá nghệ thuật hoặc đồ cổ. Các từ liên quan: bid (đấu giá), hammer (búa đấu giá), lot (lô hàng).
Video minh hoạ người điều khiển phiên đấu giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người điều khiển phiên đấu giá
Câu hỏi thường gặp về "người điều khiển phiên đấu giá"
Người điều khiển phiên đấu giá tiếng Anh là gì?
Người điều khiển phiên đấu giá tiếng Anh là "auctioneer" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển cuộc đấu giá, chịu trách nhiệm tổ chức và điều hành phiên đấu giá.
"auctioneer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"auctioneer" nghĩa tiếng Việt là "người điều khiển phiên đấu giá". Auctioneer là người điều hành phiên đấu giá, thường thấy trong các cuộc đấu giá nghệ thuật hoặc đồ cổ.
Phát âm "auctioneer" như thế nào?
"auctioneer" có phiên âm IPA /ˌɑkʃəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "auctioneer"?
The auctioneer started the bidding for the rare painting. — Người đấu giá đã bắt đầu phiên đấu giá cho bức tranh quý.