Tiếng Việt
Người điều đình tiếng Anh là gì?
người điều đình tiếng Anh là arbitrator /ˈɑrbɪˌtreɪtər/. Người làm trung gian hoặc trọng tài để giải quyết tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arbitrator
Ví dụ câu với người điều đình / arbitrator
- 1
Trọng tài đã đưa ra phán quyết cuối cùng trong vụ kiện.
The arbitrator's decision was accepted by both parties.
- 2
Chúng tôi thuê một trọng tài để giúp giải quyết tranh chấp.
We hired an arbitrator to help settle the dispute.
Ghi chú dùng từ người điều đình
Người điều đình còn gọi là trọng tài, là người trung gian giúp các bên đạt thỏa thuận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mediator' (người hòa giải), 'judge' (thẩm phán), 'arbitration' (trọng tài).
Video minh hoạ người điều đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người điều đình
- điềuarticle
- đìnhcommunal house
- ngườihuman
- điều đìnhNegotiation
- người phán xửarbitrator
- người điều hànhexecutive
- người điều phốicoordinator
- người điều khiểncontroller
- trọng tài kinh tếeconomic arbitrator
- trọng tài thương mạicommercial arbitrator
- người điều khiển máy mócmachine operator
- người điều khiển phiên đấu giáauctioneer
Câu hỏi thường gặp về "người điều đình"
Người điều đình tiếng Anh là gì?
Người điều đình tiếng Anh là "arbitrator" (danh từ), nghĩa là: Người làm trung gian hoặc trọng tài để giải quyết tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.
"arbitrator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arbitrator" nghĩa tiếng Việt là "người điều đình". Người điều đình còn gọi là trọng tài, là người trung gian giúp các bên đạt thỏa thuận.
Phát âm "arbitrator" như thế nào?
"arbitrator" có phiên âm IPA /ˈɑrbɪˌtreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arbitrator"?
The arbitrator's decision was accepted by both parties. — Trọng tài đã đưa ra phán quyết cuối cùng trong vụ kiện.