Tiếng Việt
Người đọc bản tin tiếng Anh là gì?
người đọc bản tin tiếng Anh là newscaster /ˈnuzˌkæstər/. Người trình bày tin tức trên truyền hình hoặc đài phát thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
newscaster
Ví dụ câu với người đọc bản tin / newscaster
- 1
Người đọc bản tin đã giới thiệu các tin chính trong buổi sáng.
The newscaster delivered the morning news clearly.
- 2
Người đọc bản tin thường phải làm việc dưới áp lực thời gian.
The newscaster often works under tight deadlines.
Ghi chú dùng từ người đọc bản tin
Người đọc bản tin là người truyền đạt tin tức cho công chúng qua truyền hình hoặc radio. Các thuật ngữ liên quan gồm: presenter (người trình bày), anchor (người dẫn chương trình), reporter (phóng viên).
Video minh hoạ người đọc bản tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đọc bản tin
Câu hỏi thường gặp về "người đọc bản tin"
Người đọc bản tin tiếng Anh là gì?
Người đọc bản tin tiếng Anh là "newscaster" (danh từ), nghĩa là: Người trình bày tin tức trên truyền hình hoặc đài phát thanh.
"newscaster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"newscaster" nghĩa tiếng Việt là "người đọc bản tin". Người đọc bản tin là người truyền đạt tin tức cho công chúng qua truyền hình hoặc radio.
Phát âm "newscaster" như thế nào?
"newscaster" có phiên âm IPA /ˈnuzˌkæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "newscaster"?
The newscaster delivered the morning news clearly. — Người đọc bản tin đã giới thiệu các tin chính trong buổi sáng.