Tiếng Việt
Người đón tiếp tiếng Anh là gì?
người đón tiếp tiếng Anh là welcomer /ˈwɛlkəmər/. Người đón tiếp là người chào đón khách hoặc khách tham quan tại một địa điểm hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welcomer
Ví dụ câu với người đón tiếp / welcomer
- 1
Người đón tiếp trong khách sạn luôn thân thiện và nhiệt tình.
The welcomer at the hotel is always friendly and enthusiastic.
- 2
Người đón tiếp giúp khách cảm thấy thoải mái hơn khi đến tham dự sự kiện.
The welcomer helps guests feel more comfortable when attending the event.
Ghi chú dùng từ người đón tiếp
Người đón tiếp thường được gọi là 'host' hoặc 'greeter' trong tiếng Anh, có nghĩa là người chào đón hoặc tiếp đón khách. Các từ liên quan bao gồm 'receptionist' ( lễ tân), 'usher' (người hướng dẫn), và 'concierge' (người hỗ trợ khách trong khách sạn).
Video minh hoạ người đón tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đón tiếp
Câu hỏi thường gặp về "người đón tiếp"
Người đón tiếp tiếng Anh là gì?
Người đón tiếp tiếng Anh là "welcomer" (danh từ), nghĩa là: Người đón tiếp là người chào đón khách hoặc khách tham quan tại một địa điểm hoặc sự kiện.
"welcomer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welcomer" nghĩa tiếng Việt là "người đón tiếp". Người đón tiếp thường được gọi là 'host' hoặc 'greeter' trong tiếng Anh, có nghĩa là người chào đón hoặc tiếp đón khách.
Phát âm "welcomer" như thế nào?
"welcomer" có phiên âm IPA /ˈwɛlkəmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welcomer"?
The welcomer at the hotel is always friendly and enthusiastic. — Người đón tiếp trong khách sạn luôn thân thiện và nhiệt tình.