Tiếng Việt
Đón tiếp tiếng Anh là gì?
đón tiếp tiếng Anh là welcome guests /ˈwɛlkəm ɡɛsts/. Chào đón khách một cách thân thiện và lịch sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welcome guests
Ví dụ câu với đón tiếp / welcome guests
- 1
Chúng tôi sẽ đón tiếp khách tại khách sạn vào buổi sáng.
We will welcome guests at the hotel in the morning.
- 2
Nhân viên lễ tân đón tiếp khách rất nhiệt tình.
The reception staff welcomed the guests very warmly.
Ghi chú dùng từ đón tiếp
Đón tiếp là hành động chào mừng khách hoặc khách mời. Các từ liên quan: chào mừng (greeting), tiếp đón (receiving), khách (guest).
Video minh hoạ đón tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đón tiếp
- đón tiếp kháchwelcome guests
- đón tiếp ân cầncordially welcome
- đón tiếp chu đáoattend warmly
- đón tiếp đại biểuwelcome delegates
- tiếpresponse
- người đón tiếpwelcomer
- hân hạnh đón tiếpPleasure to welcome
- rất hân hạnh được đón tiếppleased to welcome
- đón ýanticipate intention
- quý vịEsteemed guests
- đón conpick up
- đón dâubride reception
Câu hỏi thường gặp về "đón tiếp"
Đón tiếp tiếng Anh là gì?
Đón tiếp tiếng Anh là "welcome guests" (động từ), nghĩa là: Chào đón khách một cách thân thiện và lịch sự.
"welcome guests" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welcome guests" nghĩa tiếng Việt là "đón tiếp". Đón tiếp là hành động chào mừng khách hoặc khách mời.
Phát âm "welcome guests" như thế nào?
"welcome guests" có phiên âm IPA /ˈwɛlkəm ɡɛsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welcome guests"?
We will welcome guests at the hotel in the morning. — Chúng tôi sẽ đón tiếp khách tại khách sạn vào buổi sáng.