Tiếng Việt
Người đồng đạo tiếng Anh là gì?
người đồng đạo tiếng Anh là co-religionist /koʊ-riˈlɪʤənɪst/. Người cùng tín ngưỡng hoặc tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
co-religionist
Ví dụ câu với người đồng đạo / co-religionist
- 1
Anh ấy là người đồng đạo của tôi trong đạo Phật.
He is my co-religionist in Buddhism.
- 2
Chúng tôi gặp gỡ các người đồng đạo tại buổi lễ.
We met co-religionists at the ceremony.
Ghi chú dùng từ người đồng đạo
Thuật ngữ này chỉ người có cùng niềm tin tôn giáo. Các từ liên quan: 'tín đồ' (believer), 'giáo hội' (church), 'đạo' (religion).
Video minh hoạ người đồng đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đồng đạo
Câu hỏi thường gặp về "người đồng đạo"
Người đồng đạo tiếng Anh là gì?
Người đồng đạo tiếng Anh là "co-religionist" (danh từ), nghĩa là: Người cùng tín ngưỡng hoặc tôn giáo.
"co-religionist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"co-religionist" nghĩa tiếng Việt là "người đồng đạo". Thuật ngữ này chỉ người có cùng niềm tin tôn giáo.
Phát âm "co-religionist" như thế nào?
"co-religionist" có phiên âm IPA /koʊ-riˈlɪʤənɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "co-religionist"?
He is my co-religionist in Buddhism. — Anh ấy là người đồng đạo của tôi trong đạo Phật.