Tiếng Việt
Người đồng xứ tiếng Anh là gì?
người đồng xứ tiếng Anh là compatriot /kəmˈpeɪtriət/. Người cùng quê hoặc cùng quốc gia với người nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compatriot
Ví dụ câu với người đồng xứ / compatriot
- 1
Anh ấy là người đồng xứ của tôi, chúng tôi đều đến từ Hà Nội.
He is my compatriot; we both come from Hanoi.
- 2
Chúng tôi gặp nhau tại hội nghị của người đồng xứ.
We met at the compatriots' conference.
Ghi chú dùng từ người đồng xứ
Người đồng xứ là người cùng quốc gia hoặc quê hương. Các từ liên quan gồm 'compatibility' (tính phù hợp), 'compatibility' (tính tương thích), và 'compatriate' (người cùng quê).
Video minh hoạ người đồng xứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đồng xứ
Câu hỏi thường gặp về "người đồng xứ"
Người đồng xứ tiếng Anh là gì?
Người đồng xứ tiếng Anh là "compatriot" (danh từ), nghĩa là: Người cùng quê hoặc cùng quốc gia với người nói.
"compatriot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compatriot" nghĩa tiếng Việt là "người đồng xứ". Người đồng xứ là người cùng quốc gia hoặc quê hương.
Phát âm "compatriot" như thế nào?
"compatriot" có phiên âm IPA /kəmˈpeɪtriət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compatriot"?
He is my compatriot; we both come from Hanoi. — Anh ấy là người đồng xứ của tôi, chúng tôi đều đến từ Hà Nội.