Tiếng Việt
Người dùng mạng xã hội tiếng Anh là gì?
người dùng mạng xã hội tiếng Anh là social media user /ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈjuzər/. Người sử dụng các nền tảng mạng xã hội để giao tiếp hoặc chia sẻ thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social media user
Ví dụ câu với người dùng mạng xã hội / social media user
- 1
Người dùng mạng xã hội thường xuyên chia sẻ ảnh và trạng thái của họ.
Social media users often share photos and their status.
- 2
Các người dùng mạng xã hội cần cẩn thận về quyền riêng tư của mình.
Social media users need to be careful about their privacy.
Ghi chú dùng từ người dùng mạng xã hội
Người dùng mạng xã hội là người tham gia các nền tảng như Facebook, Instagram. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'online user' (người dùng trực tuyến), 'content creator' (người sáng tạo nội dung), và 'digital citizen' (công dân kỹ thuật số).
Video minh hoạ người dùng mạng xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người dùng mạng xã hội
Câu hỏi thường gặp về "người dùng mạng xã hội"
Người dùng mạng xã hội tiếng Anh là gì?
Người dùng mạng xã hội tiếng Anh là "social media user" (danh từ), nghĩa là: Người sử dụng các nền tảng mạng xã hội để giao tiếp hoặc chia sẻ thông tin.
"social media user" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social media user" nghĩa tiếng Việt là "người dùng mạng xã hội". Người dùng mạng xã hội là người tham gia các nền tảng như Facebook, Instagram.
Phát âm "social media user" như thế nào?
"social media user" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈjuzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social media user"?
Social media users often share photos and their status. — Người dùng mạng xã hội thường xuyên chia sẻ ảnh và trạng thái của họ.