Tiếng Việt
Người truy cập tiếng Anh là gì?
người truy cập tiếng Anh là user /ˈjuːzər/. Người sử dụng dịch vụ hoặc hệ thống, thường là người truy cập vào trang web hoặc ứng dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
user
Ví dụ câu với người truy cập / user
- 1
Người truy cập cần đăng nhập để xem nội dung đầy đủ.
The user clicked on the link to open the webpage.
- 2
Người truy cập có thể tạo tài khoản để lưu dữ liệu cá nhân.
Each user has a unique login ID.
Ghi chú dùng từ người truy cập
Người truy cập thường gọi là 'user' trong tiếng Anh, liên quan đến các thuật ngữ như 'visitor' (khách truy cập), 'subscriber' (người đăng ký), và 'client' (khách hàng).
Video minh hoạ người truy cập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người truy cập
- ngườihuman
- truy cậpaccess
- người dùnguser
- người sử dụnguser
- đối tượng sử dụnguser persona
- bên sử dụng dịch vụservice user
- giao diện thân thiệnuser-friendly interface
- Giấy hướng dẫn sử dụngUser manual
- người dùng mạng xã hộisocial media user
- sách hướng dẫn sử dụnguser manual
- Trải nghiệm người dùngUser experience (UX)
- đối tượng sử dụng thuốcmedication user
Câu hỏi thường gặp về "người truy cập"
Người truy cập tiếng Anh là gì?
Người truy cập tiếng Anh là "user" (danh từ), nghĩa là: Người sử dụng dịch vụ hoặc hệ thống, thường là người truy cập vào trang web hoặc ứng dụng.
"user" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"user" nghĩa tiếng Việt là "người truy cập". Người truy cập thường gọi là 'user' trong tiếng Anh, liên quan đến các thuật ngữ như 'visitor' (khách truy cập), 'subscriber' (người đăng ký), và 'client' (khách hàng).
Phát âm "user" như thế nào?
"user" có phiên âm IPA /ˈjuːzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "user"?
The user clicked on the link to open the webpage. — Người truy cập cần đăng nhập để xem nội dung đầy đủ.