The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người gốc việt tiếng Anh là gì?

người gốc việt tiếng Anh là a person of Vietnamese descent /ə aˈpɜːrsn ʌv viɛtnɑˈmis dɪˈsɛnt/. Người có nguồn gốc từ Việt Nam, mang đặc điểm văn hóa và di truyền của người Việt.

Hình minh hoạ "người gốc việt" tiếng Anh là "a person of Vietnamese descent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a person of Vietnamese descent

Danh từ
/ə aˈpɜːrsn ʌv viɛtnɑˈmis dɪˈsɛnt/

Ví dụ câu với người gốc việt / a person of Vietnamese descent

  1. 1

    She is a person of Vietnamese descent living abroad.

    Cô ấy là người gốc Việt sống ở nước ngoài.

  2. 2

    Many people of Vietnamese descent celebrate Tet.

    Nhiều người gốc Việt tổ chức Tết.

Ghi chú dùng từ người gốc việt

Thuật ngữ này chỉ người có dòng máu Việt Nam. Các từ liên quan: 'Vietnamese' (người Việt), 'diaspora' (người Việt hải ngoại), 'heritage' (di sản).

Video minh hoạ người gốc việt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người gốc việt

Câu hỏi thường gặp về "người gốc việt"

Người gốc việt tiếng Anh là gì?

Người gốc việt tiếng Anh là "a person of Vietnamese descent" (danh từ), nghĩa là: Người có nguồn gốc từ Việt Nam, mang đặc điểm văn hóa và di truyền của người Việt.

"a person of Vietnamese descent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a person of Vietnamese descent" nghĩa tiếng Việt là "người gốc việt". Thuật ngữ này chỉ người có dòng máu Việt Nam.

Phát âm "a person of Vietnamese descent" như thế nào?

"a person of Vietnamese descent" có phiên âm IPA /ə aˈpɜːrsn ʌv viɛtnɑˈmis dɪˈsɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a person of Vietnamese descent"?

Cô ấy là người gốc Việt sống ở nước ngoài. — She is a person of Vietnamese descent living abroad.