Tiếng Việt
Người gốc la mã tiếng Anh là gì?
người gốc la mã tiếng Anh là people of Roman descent /ˈpiːpᵊl ɒv ˈrəʊmən dɪˈsɛnt/. Người có nguồn gốc La Mã, thường liên quan đến dân cư của đế chế La Mã cổ đại hoặc hậu duệ của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people of Roman descent
Ví dụ câu với người gốc la mã / people of Roman descent
- 1
The people of Roman descent played a significant role in the development of Western civilization.
Người gốc La Mã đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh phương Tây.
- 2
Many European countries have populations with people of Roman descent.
Nhiều quốc gia châu Âu có dân số gồm người gốc La Mã.
Ghi chú dùng từ người gốc la mã
Người gốc La Mã là những người có nguồn gốc từ đế chế La Mã cổ đại. Các thuật ngữ liên quan: 'Roman Empire' (Đế chế La Mã), 'Latin' (Ti Latin), 'Imperial' (Đế chế).
Video minh hoạ người gốc la mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người gốc la mã
Câu hỏi thường gặp về "người gốc la mã"
Người gốc la mã tiếng Anh là gì?
Người gốc la mã tiếng Anh là "people of Roman descent" (danh từ), nghĩa là: Người có nguồn gốc La Mã, thường liên quan đến dân cư của đế chế La Mã cổ đại hoặc hậu duệ của họ.
"people of Roman descent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people of Roman descent" nghĩa tiếng Việt là "người gốc la mã". Người gốc La Mã là những người có nguồn gốc từ đế chế La Mã cổ đại.
Phát âm "people of Roman descent" như thế nào?
"people of Roman descent" có phiên âm IPA /ˈpiːpᵊl ɒv ˈrəʊmən dɪˈsɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people of Roman descent"?
Người gốc La Mã đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh phương Tây. — The people of Roman descent played a significant role in the development of Western civilization.