The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người hàng xóm tiếng Anh là gì?

người hàng xóm tiếng Anh là neighbor /ˈneɪbər/. Người sống gần nhà hoặc khu vực của bạn.

Hình minh hoạ "người hàng xóm" tiếng Anh là "neighbor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

neighbor

Danh từ
/ˈneɪbər/

Ví dụ câu với người hàng xóm / neighbor

  1. 1

    Người hàng xóm của tôi rất thân thiện.

    My neighbor is very friendly.

  2. 2

    Chúng tôi thường giúp đỡ người hàng xóm khi họ cần.

    We often help our neighbor when they need assistance.

Ghi chú dùng từ người hàng xóm

Người hàng xóm là người sống gần nhà bạn. Các từ liên quan: 'community' (cộng đồng), 'local' (địa phương), 'resident' (cư dân).

Video minh hoạ người hàng xóm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người hàng xóm

Câu hỏi thường gặp về "người hàng xóm"

Người hàng xóm tiếng Anh là gì?

Người hàng xóm tiếng Anh là "neighbor" (danh từ), nghĩa là: Người sống gần nhà hoặc khu vực của bạn.

"neighbor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"neighbor" nghĩa tiếng Việt là "người hàng xóm". Người hàng xóm là người sống gần nhà bạn.

Phát âm "neighbor" như thế nào?

"neighbor" có phiên âm IPA /ˈneɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "neighbor"?

My neighbor is very friendly. — Người hàng xóm của tôi rất thân thiện.