Tiếng Việt
Người hòa giải tiếng Anh là gì?
người hòa giải tiếng Anh là mediator /ˈmidiˌeɪtər/. Người trung gian giúp giải quyết tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mediator
Ví dụ câu với người hòa giải / mediator
- 1
Anh ấy là một người hòa giải trong cuộc tranh chấp giữa hai công ty.
He acted as a mediator in the dispute between the two companies.
- 2
Vai trò của người hòa giải rất quan trọng để duy trì hòa bình.
The role of a mediator is crucial in maintaining peace.
Ghi chú dùng từ người hòa giải
Người hòa giải là người giúp các bên đạt được thỏa thuận. Các từ liên quan: arbitrator (trọng tài), facilitator (người điều phối), diplomat (nhà ngoại giao).
Video minh hoạ người hòa giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người hòa giải
Câu hỏi thường gặp về "người hòa giải"
Người hòa giải tiếng Anh là gì?
Người hòa giải tiếng Anh là "mediator" (danh từ), nghĩa là: Người trung gian giúp giải quyết tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.
"mediator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mediator" nghĩa tiếng Việt là "người hòa giải". Người hòa giải là người giúp các bên đạt được thỏa thuận.
Phát âm "mediator" như thế nào?
"mediator" có phiên âm IPA /ˈmidiˌeɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mediator"?
He acted as a mediator in the dispute between the two companies. — Anh ấy là một người hòa giải trong cuộc tranh chấp giữa hai công ty.