Tiếng Việt
Người kể chuyện tiếng Anh là gì?
người kể chuyện tiếng Anh là storyteller /ˈstɔriˌtɛlər/. Người kể chuyện là người kể lại các câu chuyện hoặc truyền thuyết cho người nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
storyteller
Ví dụ câu với người kể chuyện / storyteller
- 1
The storyteller captivated the children with a fascinating fairy tale.
Người kể chuyện đã làm say mê đám trẻ bằng một câu chuyện cổ tích hấp dẫn.
- 2
She is a famous storyteller in her community, known for her engaging stories.
Cô ấy là người kể chuyện nổi tiếng trong cộng đồng, được biết đến với các câu chuyện hấp dẫn.
Ghi chú dùng từ người kể chuyện
Người kể chuyện là người truyền đạt câu chuyện, thường dùng trong văn học hoặc truyền miệng. Các từ liên quan: narrator (người kể chuyện trong sách), raconteur (người kể chuyện giỏi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày), bard (nhà thơ, người kể chuyện cổ điển).
Video minh hoạ người kể chuyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người kể chuyện
Câu hỏi thường gặp về "người kể chuyện"
Người kể chuyện tiếng Anh là gì?
Người kể chuyện tiếng Anh là "storyteller" (danh từ), nghĩa là: Người kể chuyện là người kể lại các câu chuyện hoặc truyền thuyết cho người nghe.
"storyteller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"storyteller" nghĩa tiếng Việt là "người kể chuyện". Người kể chuyện là người truyền đạt câu chuyện, thường dùng trong văn học hoặc truyền miệng.
Phát âm "storyteller" như thế nào?
"storyteller" có phiên âm IPA /ˈstɔriˌtɛlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "storyteller"?
Người kể chuyện đã làm say mê đám trẻ bằng một câu chuyện cổ tích hấp dẫn. — The storyteller captivated the children with a fascinating fairy tale.