The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kể chuyện tiếng Anh là gì?

kể chuyện tiếng Anh là storytelling /ˈstɔːritelɪŋ/. Việc kể lại các câu chuyện hoặc sự kiện để giải trí hoặc truyền đạt thông tin.

Hình minh hoạ "kể chuyện" tiếng Anh là "storytelling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

storytelling

Danh từ
/ˈstɔːritelɪŋ/

Ví dụ câu với kể chuyện / storytelling

  1. 1

    Anh ấy thích kể chuyện vui cho bạn bè.

    He enjoys storytelling to entertain his friends.

  2. 2

    Kỹ năng kể chuyện rất quan trọng trong giảng dạy.

    Storytelling skills are very important in teaching.

Ghi chú dùng từ kể chuyện

Kể chuyện là nghệ thuật kể lại các câu chuyện. Các từ liên quan: kể chuyện (storytelling), kể chuyện cổ tích (fairy tale storytelling), kể chuyện cá nhân (personal storytelling).

Video minh hoạ kể chuyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kể chuyện

Câu hỏi thường gặp về "kể chuyện"

Kể chuyện tiếng Anh là gì?

Kể chuyện tiếng Anh là "storytelling" (danh từ), nghĩa là: Việc kể lại các câu chuyện hoặc sự kiện để giải trí hoặc truyền đạt thông tin.

"storytelling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"storytelling" nghĩa tiếng Việt là "kể chuyện". Kể chuyện là nghệ thuật kể lại các câu chuyện.

Phát âm "storytelling" như thế nào?

"storytelling" có phiên âm IPA /ˈstɔːritelɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "storytelling"?

He enjoys storytelling to entertain his friends. — Anh ấy thích kể chuyện vui cho bạn bè.