Tiếng Việt
Người khởi xướng tiếng Anh là gì?
người khởi xướng tiếng Anh là initiator /ˌɪnɪˈʃieɪtər/. Người bắt đầu hoặc đề xướng một ý tưởng, dự án hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
initiator
Ví dụ câu với người khởi xướng / initiator
- 1
Anh ấy là người khởi xướng chiến dịch từ thiện này.
He is the initiator of this charity campaign.
- 2
Người khởi xướng cuộc họp đã gửi thư mời trước một tuần.
The initiator of the meeting sent out invitations a week in advance.
Ghi chú dùng từ người khởi xướng
Người khởi xướng là người bắt đầu hoặc đề xướng một ý tưởng hoặc hoạt động. Các từ liên quan: 'founder' (người sáng lập), 'pioneer' (người tiên phong), 'leader' (người lãnh đạo).
Video minh hoạ người khởi xướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người khởi xướng
Câu hỏi thường gặp về "người khởi xướng"
Người khởi xướng tiếng Anh là gì?
Người khởi xướng tiếng Anh là "initiator" (danh từ), nghĩa là: Người bắt đầu hoặc đề xướng một ý tưởng, dự án hoặc hoạt động.
"initiator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"initiator" nghĩa tiếng Việt là "người khởi xướng". Người khởi xướng là người bắt đầu hoặc đề xướng một ý tưởng hoặc hoạt động.
Phát âm "initiator" như thế nào?
"initiator" có phiên âm IPA /ˌɪnɪˈʃieɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "initiator"?
He is the initiator of this charity campaign. — Anh ấy là người khởi xướng chiến dịch từ thiện này.