Tiếng Việt
Xướng tiếng Anh là gì?
xướng tiếng Anh là Chanting /ˈʧæntɪŋ/. Hành động hát hoặc đọc to, thường để thể hiện sự tôn kính hoặc trong các hoạt động tôn giáo, thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chanting
Ví dụ câu với xướng / Chanting
- 1
Họ xướng bài hát truyền thống trong lễ hội.
They were chanting traditional songs during the festival.
- 2
Các tín đồ xướng kinh trong nhà thờ.
The worshippers were chanting scriptures in the church.
Ghi chú dùng từ xướng
Xướng là hành động hát hoặc đọc to, thường liên quan đến tôn giáo hoặc các hoạt động cộng đồng. Các từ liên quan gồm: 'sing' (hát), 'recite' (đọc thuộc lòng), 'hymn' (bài hát tôn giáo).
Video minh hoạ xướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xướng
Câu hỏi thường gặp về "xướng"
Xướng tiếng Anh là gì?
Xướng tiếng Anh là "Chanting" (động từ), nghĩa là: Hành động hát hoặc đọc to, thường để thể hiện sự tôn kính hoặc trong các hoạt động tôn giáo, thể thao.
"Chanting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chanting" nghĩa tiếng Việt là "xướng". Xướng là hành động hát hoặc đọc to, thường liên quan đến tôn giáo hoặc các hoạt động cộng đồng.
Phát âm "Chanting" như thế nào?
"Chanting" có phiên âm IPA /ˈʧæntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chanting"?
They were chanting traditional songs during the festival. — Họ xướng bài hát truyền thống trong lễ hội.