The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người khuân vác hành lý tiếng Anh là gì?

người khuân vác hành lý tiếng Anh là baggage handler /ˈbæɡəʤ ˈhændlər/. Người làm nhiệm vụ xách, vận chuyển hành lý tại sân bay hoặc nhà ga.

Hình minh hoạ "người khuân vác hành lý" tiếng Anh là "baggage handler"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

baggage handler

Danh từ
/ˈbæɡəʤ ˈhændlər/

Ví dụ câu với người khuân vác hành lý / baggage handler

  1. 1

    Người khuân vác hành lý giúp hành khách chuyển hành lý lên xe đẩy.

    The baggage handler assisted the passenger in moving their luggage onto the cart.

  2. 2

    Các nhân viên khuân vác hành lý làm việc suốt ngày để đảm bảo hành lý được chuyển đúng nơi.

    Baggage handlers work all day to ensure luggage is properly transferred.

Ghi chú dùng từ người khuân vác hành lý

Người khuân vác hành lý là nhân viên vận chuyển hành lý tại sân bay. Các thuật ngữ liên quan: 'ground staff' (nhân viên mặt đất), 'airport porter' (người xách hành lý tại sân bay).

Video minh hoạ người khuân vác hành lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người khuân vác hành lý

Câu hỏi thường gặp về "người khuân vác hành lý"

Người khuân vác hành lý tiếng Anh là gì?

Người khuân vác hành lý tiếng Anh là "baggage handler" (danh từ), nghĩa là: Người làm nhiệm vụ xách, vận chuyển hành lý tại sân bay hoặc nhà ga.

"baggage handler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"baggage handler" nghĩa tiếng Việt là "người khuân vác hành lý". Người khuân vác hành lý là nhân viên vận chuyển hành lý tại sân bay.

Phát âm "baggage handler" như thế nào?

"baggage handler" có phiên âm IPA /ˈbæɡəʤ ˈhændlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "baggage handler"?

The baggage handler assisted the passenger in moving their luggage onto the cart. — Người khuân vác hành lý giúp hành khách chuyển hành lý lên xe đẩy.