Tiếng Việt
Người xử lý tiếng Anh là gì?
người xử lý tiếng Anh là handler /ˈhændlər/. Người hoặc thiết bị xử lý hoặc quản lý một công việc hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handler
Ví dụ câu với người xử lý / handler
- 1
Người xử lý sự cố đã nhanh chóng giải quyết vấn đề.
The handler quickly resolved the issue.
- 2
Chúng tôi cần một người xử lý các yêu cầu khách hàng.
We need a handler to manage customer requests.
Ghi chú dùng từ người xử lý
Người xử lý là người hoặc thiết bị đảm nhiệm việc quản lý hoặc xử lý một nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'manage' (quản lý), 'operator' (người vận hành), 'controller' (người điều khiển).
Video minh hoạ người xử lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người xử lý
Câu hỏi thường gặp về "người xử lý"
Người xử lý tiếng Anh là gì?
Người xử lý tiếng Anh là "handler" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc thiết bị xử lý hoặc quản lý một công việc hoặc tình huống.
"handler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handler" nghĩa tiếng Việt là "người xử lý". Người xử lý là người hoặc thiết bị đảm nhiệm việc quản lý hoặc xử lý một nhiệm vụ.
Phát âm "handler" như thế nào?
"handler" có phiên âm IPA /ˈhændlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handler"?
The handler quickly resolved the issue. — Người xử lý sự cố đã nhanh chóng giải quyết vấn đề.