Tiếng Việt
Người kiểm duyệt tiếng Anh là gì?
người kiểm duyệt tiếng Anh là reviewer /riˈvjuər/. Người đánh giá hoặc kiểm tra nội dung để đảm bảo chất lượng hoặc phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reviewer
Ví dụ câu với người kiểm duyệt / reviewer
- 1
Người kiểm duyệt nội dung trên trang web đảm bảo mọi bài viết tuân thủ quy định.
The reviewer checked the article for errors before publication.
- 2
Người kiểm duyệt video đảm bảo nội dung phù hợp với tiêu chuẩn của công ty.
The reviewer approved the video after reviewing its content.
Ghi chú dùng từ người kiểm duyệt
Người kiểm duyệt thường liên quan đến việc đánh giá nội dung, như trong lĩnh vực truyền thông hoặc xuất bản. Các từ liên quan gồm: 'editor' (biên tập viên), 'auditor' (kiểm toán), 'inspector' (Thanh tra).
Video minh hoạ người kiểm duyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người kiểm duyệt
Câu hỏi thường gặp về "người kiểm duyệt"
Người kiểm duyệt tiếng Anh là gì?
Người kiểm duyệt tiếng Anh là "reviewer" (danh từ), nghĩa là: Người đánh giá hoặc kiểm tra nội dung để đảm bảo chất lượng hoặc phù hợp.
"reviewer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reviewer" nghĩa tiếng Việt là "người kiểm duyệt". Người kiểm duyệt thường liên quan đến việc đánh giá nội dung, như trong lĩnh vực truyền thông hoặc xuất bản.
Phát âm "reviewer" như thế nào?
"reviewer" có phiên âm IPA /riˈvjuər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reviewer"?
The reviewer checked the article for errors before publication. — Người kiểm duyệt nội dung trên trang web đảm bảo mọi bài viết tuân thủ quy định.