Tiếng Việt
Người ký giấy tiếng Anh là gì?
người ký giấy tiếng Anh là signee /signee/. Người ký tên vào một tài liệu hoặc hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
signee
Ví dụ câu với người ký giấy / signee
- 1
Người ký giấy đã xác nhận hợp đồng.
The signee confirmed the contract.
- 2
Người ký giấy cần phải có thẩm quyền.
The signee must have authority.
Ghi chú dùng từ người ký giấy
Người ký giấy là người ký vào tài liệu để xác nhận hoặc chấp thuận. Các từ liên quan: 'signer' (người ký), 'signature' (chữ ký), 'signing' (việc ký).
Video minh hoạ người ký giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ký giấy
Câu hỏi thường gặp về "người ký giấy"
Người ký giấy tiếng Anh là gì?
Người ký giấy tiếng Anh là "signee" (danh từ), nghĩa là: Người ký tên vào một tài liệu hoặc hợp đồng.
"signee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"signee" nghĩa tiếng Việt là "người ký giấy". Người ký giấy là người ký vào tài liệu để xác nhận hoặc chấp thuận.
Phát âm "signee" như thế nào?
"signee" có phiên âm IPA /signee/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "signee"?
The signee confirmed the contract. — Người ký giấy đã xác nhận hợp đồng.