The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người ký tiếng Anh là gì?

người ký tiếng Anh là signee /ˌsaɪˈni/. Người ký tên vào một tài liệu hoặc hợp đồng.

Hình minh hoạ "người ký" tiếng Anh là "signee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

signee

Danh từ
/ˌsaɪˈni/

Ví dụ câu với người ký / signee

  1. 1

    Người ký đã xác nhận hợp đồng bằng chữ ký của mình.

    The signee confirmed the contract with their signature.

  2. 2

    Người ký cần đọc kỹ các điều khoản trước khi ký.

    The signee should carefully read the terms before signing.

Ghi chú dùng từ người ký

Người ký là người thực hiện việc ký tên để xác nhận hoặc chấp thuận nội dung. Các từ liên quan: 'signer' (người ký), 'signature' (chữ ký), 'signing' (việc ký).

Video minh hoạ người ký

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người ký

Câu hỏi thường gặp về "người ký"

Người ký tiếng Anh là gì?

Người ký tiếng Anh là "signee" (danh từ), nghĩa là: Người ký tên vào một tài liệu hoặc hợp đồng.

"signee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"signee" nghĩa tiếng Việt là "người ký". Người ký là người thực hiện việc ký tên để xác nhận hoặc chấp thuận nội dung.

Phát âm "signee" như thế nào?

"signee" có phiên âm IPA /ˌsaɪˈni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "signee"?

The signee confirmed the contract with their signature. — Người ký đã xác nhận hợp đồng bằng chữ ký của mình.