The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguội lạnh tiếng Anh là gì?

Nguội lạnh tiếng Anh là Lukewarm /luːk wɔːm/. Ấm vừa phải, không nóng cũng không lạnh, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống.

Hình minh hoạ "Nguội lạnh" tiếng Anh là "Lukewarm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lukewarm

Tính từ
/luːk wɔːm/

Ví dụ câu với Nguội lạnh / Lukewarm

  1. 1

    Cà phê của tôi đã nguội lạnh khi tôi quay lại bàn.

    The coffee was lukewarm when I returned to my table.

  2. 2

    Nước tắm đã nguội lạnh trước khi tôi dùng.

    The bathwater had become lukewarm before I used it.

Ghi chú dùng từ Nguội lạnh

Từ 'Lukewarm' mô tả nhiệt độ trung bình, không nóng cũng không lạnh. Các từ liên quan: 'hot' (nóng), 'cold' (lạnh), 'tepid' (ấm nhẹ).

Video minh hoạ Nguội lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nguội lạnh

Câu hỏi thường gặp về "Nguội lạnh"

Nguội lạnh tiếng Anh là gì?

Nguội lạnh tiếng Anh là "Lukewarm" (tính từ), nghĩa là: Ấm vừa phải, không nóng cũng không lạnh, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống.

"Lukewarm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lukewarm" nghĩa tiếng Việt là "Nguội lạnh". Từ 'Lukewarm' mô tả nhiệt độ trung bình, không nóng cũng không lạnh.

Phát âm "Lukewarm" như thế nào?

"Lukewarm" có phiên âm IPA /luːk wɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lukewarm"?

The coffee was lukewarm when I returned to my table. — Cà phê của tôi đã nguội lạnh khi tôi quay lại bàn.