Tiếng Việt
Nguội sửa chữa tiếng Anh là gì?
nguội sửa chữa tiếng Anh là cold repair /koʊld rɪˈpɛr/. Sửa chữa khi thiết bị hoặc máy móc đã nguội, không còn hoạt động nóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cold repair
Ví dụ câu với nguội sửa chữa / cold repair
- 1
Anh ấy cần nguội sửa chữa chiếc xe đạp của mình.
He needs to do a cold repair on his bicycle.
- 2
Chúng tôi đã nguội sửa chữa máy móc trong phòng kỹ thuật.
We performed a cold repair on the machinery in the technical room.
Ghi chú dùng từ nguội sửa chữa
Nguội sửa chữa là quá trình sửa chữa khi thiết bị đã nguội, không còn nóng. Các thuật ngữ liên quan: 'sửa chữa' (repair), 'bảo trì' (maintenance), 'khắc phục sự cố' (troubleshoot).
Video minh hoạ nguội sửa chữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nguội sửa chữa
Câu hỏi thường gặp về "nguội sửa chữa"
Nguội sửa chữa tiếng Anh là gì?
Nguội sửa chữa tiếng Anh là "cold repair" (động từ), nghĩa là: Sửa chữa khi thiết bị hoặc máy móc đã nguội, không còn hoạt động nóng.
"cold repair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cold repair" nghĩa tiếng Việt là "nguội sửa chữa". Nguội sửa chữa là quá trình sửa chữa khi thiết bị đã nguội, không còn nóng.
Phát âm "cold repair" như thế nào?
"cold repair" có phiên âm IPA /koʊld rɪˈpɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cold repair"?
He needs to do a cold repair on his bicycle. — Anh ấy cần nguội sửa chữa chiếc xe đạp của mình.